Dịch thuật báo cáo tài chính chuyên nghiệp và nhanh nhất tại Hà Nội - DỊch thuật ADI 

“Báo cáo tài chính” (financial statement) là một thuật ngữ khá quen thuộc đối với người làm việc Kế toán, Tài chính và kiểm toán

User requirement document (URD): tỉ lệ an toàn vốn

Considerations: giá trị đối ứng

111 Tiền mặt 111 Cash on hand
1111 Tiền Việt Nam 1111 Vietnamese Dong
1112 Ngoại tệ 1112 Foreign currencies
1113 Vàng tiền tệ 1113 Monetary Gold
112 Tiền gửi Ngân hàng 112 Cash in banks
1121 Tiền Việt Nam 1121 Vietnamese Dong
1122 Ngoại tệ 1122 Foreign currencies
1123 Vàng tiền tệ 1123 Monetary Gold
113 Tiền đang chuyển 113 Cash in transit
1131 Tiền Việt Nam 1131 Vietnamese Dong
1132 Ngoại tệ 1132 Foreign currencies
121 Chứng khoán kinh doanh 121 Trading securities
1211 Cổ phiếu 1211 Shares
1212 Trái phiếu 1212 Bonds
1218 Chứng khoán và công cụ tài
chính khác
1218 Securities and other financial
instruments
128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo
hạn
128 Investments held to maturity
1281 Tiền gửi có kỳ hạn 1281 Term deposits
1282 Trái phiếu 1282 Bonds
1283 Cho vay 1283 Loans
1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ
đến ngày đáo hạn
1288 Other investments held to maturity
131 Phải thu của khách hàng 131 Trade receivables
133 Thuế GTGT được khấu trừ 133 Deductible VAT
1331 Thuế GTGT được khấu trừ của
hàng hóa, dịch vụ
1331 Deductible VAT of goods and
services
1332
Thuế GTGT được khấu trừ của
TSCĐ
1332 Deductible VAT of fixed assets
136 Phải thu nội bộ 136 Internal receivables
1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực
thuộc
1361 Working capital provided to subunits
1362 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ
giá
1362 Internal receivables on foreign
exchange differences
136 Phải thu nội bộ 136 Internal receivables
3
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
1363 Phải thu nội bộ về chi phí đi vay
đủ điều kiện được vốn hoá
1363 Internal receivables on borrowing
costs eligible for capitalization
1368 Phải thu nội bộ khác 1368 Other internal receivables
138 Phải thu khác 138 Other receivables
1381 Tài sản thiếu chờ xử lý 1381 Shortage of assets awaiting
resolution
1385 Phải thu về cổ phần hoá 1385 Receivables from privatization
1388 Phải thu khác 1388 Others receivables
141 Tạm ứng 141 Advances
151 Hàng mua đang đi đường 151 Goods in transit
152 Nguyên liệu, vật liệu 152 Raw materials
153 Công cụ, dụng cụ 153 Tools and supplies
1531 Công cụ, dụng cụ 1531 Tools and supplies
1532 Bao bì luân chuyển 1532 Packaging rotation
1533 Đồ dùng cho thuê 1533 Instruments for rent
1534 Thiết bị, phụ tùng thay thế 1534 Equipment and spare parts
154 Chi phí sản xuất, kinh doanh
dở dang
154 Work in progress
155 Thành phẩm 155 Finished goods
1551 Thành phẩm nhập kho 1551 Finished goods
1557 Thành phẩm bất động sản 1557 Real estate finished goods
156 Hàng hóa 156 Merchandise goods
1561 Giá mua hàng hóa 1561 Purchase costs
1562 Chi phí thu mua hàng hóa 1562 Incidental expenses
1567 Hàng hóa bất động sản 1567 Property Inventories
157 Hàng gửi đi bán 157 Outward goods on consignment
158 Hàng hoá kho bảo thuế 158 Goods in bonded warehouse
161 Chi sự nghiệp 161 Government sourced expenditure
1611 Chi sự nghiệp năm trước 1611 Expenditure of previous year
4
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
1612 Chi sự nghiệp năm nay 1612 Expenditure of current year
171 Giao dịch mua bán lại trái phiếu
chính phủ
171 Government bonds purchased for
resale
211 Tài sản cố định hữu hình 211 Tangible fixed assets
2111 Nhà cửa, vật kiến trúc 2111 Buildings and structures
2112 Máy móc, thiết bị 2112 Machinery and equipment
2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn 2113 Transportation and transmission
vehicles
2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý 2114 Office equipment
2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và
cho sản phẩm
2115 Perennial trees, working and
producing animals
2118 TSCĐ khác 2118 Other tangible fixed assets
212
Tài sản cố định thuê tài chính 212
Finance lease assets
2121 TSCĐ hữu hình thuê tài chính 2121 Finance lease tangible fixed assets
2122 TSCĐ vô hình thuê tài chính 2122 Finance lease intangible fixed
assets
213 Tài sản cố định vô hình 213 Intangible fixed assets
2131 Quyền sử dụng đất 2131 Land use rights
2132 Quyền phát hành 2132 Copyrights
2133 Bản quyền, bằng sáng chế 2133 Patents
2134 Nhãn hiệu, tên thương mại 2134 Trademarks and brand name
2135 Chương trình phần mềm 2135 Computer software
2136 Giấy phép và giấy phép nhượng
quyền
2136 Licenses and franchises
2138 TSCĐ vô hình khác 2138 Other intangible fixed assets
214 Hao mòn tài sản cố định 214 Depreciation of fixed assets
2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình 2141 Depreciation of tangible fixed assets
2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính 2142 Depreciation of finance lease assets
2143 Hao mòn TSCĐ vô hình 2143 Amortization of intangible assets
2147 Hao mòn bất động sản đầu tư 2147 Depreciation of investment
properties
217 Bất động sản đầu tư 217 Investment properties
221 Đầu tư vào công ty con 221 Investment in subsidiaries
5
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
222 Đầu tư vào công ty liên doanh,
liên kết
222 Investment in joint ventures and
associates
228 Đầu tư khác 228 Other investments
2281
2288
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
Đầu tư khác
2281
2288
Equity investments in other entities
Other investment
229 Dự phòng tổn thất tài sản 229 Allowance for impairment of
assets
2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán
kinh doanh
2291 Allowances for decline in value of
trading securities
2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn
vị khác
2292 Allowances for investment loss in
other entities
2293 Dự phòng phải thu khó đòi 2293 Allowances for doubtful debts
2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 2294 Allowances for inventories
241 Xây dựng cơ bản dở dang 241 Construction in progress
2411 Mua sắm TSCĐ 2411 Acquisition of fixed assets
2412 Xây dựng cơ bản 2412 Construction in progress
2413 Sửa chữa lớn TSCĐ 2413 Extra-ordinary repair of fixed assets
242 Chi phí trả trước 242 Prepaid expenses
243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 243 Deferred tax assets
244 Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký
cược
244 Mortgage, collaterals and
deposits
LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ LIABILITIES
331 Phải trả cho người bán 331 Trade payables
333 Thuế và các khoản phải nộp
Nhà nước
333 Taxes and other payables to State
Budget
3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp 3331 Value Added Tax (VAT)
33311 Thuế GTGT đầu ra 33311 Output VAT
33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu 33312 VAT on imported goods
3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt 3332 Special consumption tax
3333 Thuế xuất, nhập khẩu 3333 Import and export tax
3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp 3334 Corporate income tax
3335 Thuế thu nhập cá nhân 3335 Personal income tax
3336 Thuế tài nguyên 3336 Tax on use of natural resources
3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất 3337 Land and housing tax, and rental
charges
6
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
333 Thuế và các khoản phải nộp
Nhà nước
333 Taxes and other payables to the State Budget
3338
33381
33382
Thuế bảo vệ môi trường và các
loại thuế khác
Thuế bảo vệ môi trường
Các loại thuế khác
3338
33381
33382
Environment protection tax and
other taxes
Environment protection tax
Other taxes
3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp
khác
3339 Fees, charges and other payables
334 Phải trả người lao động 334 Payables to employees
3341 Phải trả công nhân viên 3341 Payables to staff
3348 Phải trả người lao động khác
3348 Payables to others
335 Chi phí phải trả 335 Accrued expenses
336 Phải trả nội bộ 336 Internal payables
3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 3361 Internal payables for working capital
received
3362 Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
3362 Internal payable on foreign exchange differences
3363 Phải trả nội bộ về chi phí đi vay
đủ điều kiện được vốn hoá
3363 Internal payables on borrowing
costs eligible for capitalization
3368 Phải trả nội bộ khác 3368 Other inter-company payables
337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
337 Progress billings for construction contracts
338 Phải trả, phải nộp khác 338 Other payables
3381 Tài sản thừa chờ giải quyết 3381 Surplus of assets awaiting
resolution
3382 Kinh phí công đoàn 3382 Trade union fees
3383 Bảo hiểm xã hội 3383 Social insurance
3384 Bảo hiểm y tế 3384 Health insurance
3385 Phải trả về cổ phần hoá 3385 Payables on privatization
3386 Bảo hiểm thất nghiệp 3386 Unemployment insurance
3387 Doanh thu chưa thực hiện 3387 Unearned revenue
3388 Phải trả, phải nộp khác 3388 Others
341 Vay và nợ thuê tài chính 341 Borrowings and finance lease
liabilities
3411
3412
Các khoản đi vay
Nợ thuê tài chính
3411
3412
Borrowings
Finance lease liabilities
343 Trái phiếu phát hành 343 Issued Bonds
3431 Trái phiếu thường 3431 Ordinary bonds
7
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
34311 Mệnh giá 34311 Par value of bonds
34312 Chiết khấu trái phiếu 34312 Bond discounts
34313 Phụ trội trái phiếu 34313 Bond premiums
3432 Trái phiếu chuyển đổi 3432 Convertible bonds
344 Nhận ký quỹ, ký cược 344 Deposits received
347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 347 Deferred tax liabilities
352 Dự phòng phải trả 352 Provisions payable
3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm
hàng hóa
Product warranty provisions
3522 Dự phòng bảo hành công trình
xây dựng
Construction warranty provisions
3523 Dự phòng tái cơ cấu doanh
nghiệp
Enterprise restructuring provisions
3524 Dự phòng phải trả khác Other provisions
353 Quỹ khen thưởng phúc lợi 353 Bonus and welfare fund
3531 Quỹ khen thưởng 3531 Bonus fund
3532 Quỹ phúc lợi 3532 Welfare fund
3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ 3533 Welfare fund used for fixed asset
acquisitions
3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều
hành công ty
3534 Management bonus fund
356 Quỹ phát triển khoa học và
công nghệ
356 Science and technology
development fund
3561 Quỹ phát triển khoa học và công
nghệ
3561 Science and technology
development fund
3562 Quỹ phát triển khoa học và công
nghệ đã hình thành TSCĐ
3562 Science and technology
development fund used for fixed
asset acquisition
357 Quỹ bình ổn giá 357 Price stabilization fund
LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ
HỮU
OWNER’S EQUITY
411 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 Owner’s equity
4111 Vốn góp của chủ sở hữu 4111 Contributed capital
41111 Cổ phiếu phổ thông có quyền
biểu quyết
41111 Ordinary shares with voting rights
41112 Cổ phiếu ưu đãi 41112 Preference shares
8
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
4112 Thặng dư vốn cổ phần 4112 Capital surplus
4113 Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 4113 Conversion options on convertible
bonds
4118 Vốn khác 4118 Other capital
412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 412 Revaluation differences on asset
413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 413 Foreign exchange differences
4131 Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
các khoản mục tiền tệ có gốc
ngoại tệ
4131 Exchange rate differences on
revaluation of monetary items
denominated in foreign currency
4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong
giai đoạn trước hoạt động
4132 Exchange rate differences in preoperating
period
414 Quỹ đầu tư phát triển 414 Investment and development
fund
417 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh
nghiệp
417 Enterprise reorganization
assistance fund
418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở
hữu
418 Other equity funds
419 Cổ phiếu quỹ 419 Treasury stocks
421 Lợi nhuận sau thuế chưa phân
phối
421 Undistributed profit after tax
4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân
phối năm trước
4211 Undistributed profit after tax of
previous year
4212 Lợi nhuận sau thuế chưa phân
phối năm nay
4212 Undistributed profit after tax of
current year
441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ
bản
441 Capital expenditure funds
461 Nguồn kinh phí sự nghiệp 461 Government sourced funds
4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm
trước
4611 Government sourced funds of
previous year
4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm
nay
4612 Government sourced funds of
current year
466 Nguồn kinh phí đã hình thành
TSCĐ
466 Non-business funds used for
fixed asset acquisitions
LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU REVENUE
511 Doanh thu bán hàng và cung
cấp dịch vụ
511 Revenues
9
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
5111 Doanh thu bán hàng hóa 5111 Revenue from sales of
merchandises
5112 Doanh thu bán các thành phẩm 5112 Revenue from sales of finished
goods
5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ 5113 Revenue from services rendered
5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá 5114 Revenue from government grants
5117 Doanh thu kinh doanh bất động
sản đầu tư
5117 Revenue from investment properties
5118 Doanh thu khác 5118 Other revenue
515 Doanh thu hoạt động tài chính 515 Financial income
521 Các khoản giảm trừ doanh thu 521 Revenue deductions
5211 Chiết khấu thương mại 5211 Sales discounts
5212 Hàng bán bị trả lại 5212 Sales returns
5213 Giảm giá hàng bán 5213 Sales allowances
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN
XUẤT, KINH DOANH
COSTS OF PRODUCTION &
BUSINESS
611 Mua hàng 611 Purchases
6111 Mua nguyên liệu, vật liệu 6111 Purchases of raw materials
6112 Mua hàng hóa 6112 Purchases of goods
621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu
trực tiếp
621 Direct raw material costs
622 Chi phí nhân công trực tiếp 622 Direct labour costs
623 Chi phí sử dụng máy thi công 623 Costs of construction machinery
6231 Chi phí nhân công 6231 Labour costs
6232 Chi phí nguyên, vật liệu 6232 Material costs
6233 Chi phí dụng cụ sản xuất 6233 Tools and instruments
6234 Chi phí khấu hao máy thi công 6234 Depreciation expense
6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài 6237 Outside services
6238 Chi phí bằng tiền khác 6238 Other expenses
627 Chi phí sản xuất chung 627 Production overheads
6271 Chi phí nhân viên phân xưởng 6271 Factory staff costs
6272 Chi phí nguyên, vật liệu 6272 Material costs
6273 Chi phí dụng cụ sản xuất 6273 Tools and instruments
6274 Chi phí khấu hao TSCĐ 6274 Fixed asset depreciation
6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài 6277 Outside services
6278 Chi phí bằng tiền khác 6278 Other expenses
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN
XUẤT, KINH DOANH
COSTS OF PRODUCTION &
BUSINESS
10
ACCOUNT
CODE
ACCOUNT NAME
ACCOUNT CODE
ACCOUNT NAME
Sub 1 Sub 2 Sub 1 Sub 1 Sub 2
631 Giá thành sản xuất 631 Production costs
632 Giá vốn hàng bán 632 Costs of goods sold
635 Chi phí tài chính 635 Financial expenses
641 Chi phí bán hàng 641 Selling expenses
6411 Chi phí nhân viên 6411 Staff expenses
6412 Chi phí nguyên vật liệu, bao bì 6412 Materials and packing materials
6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng 6413 Tools and instruments
6414 Chi phí khấu hao TSCĐ 6414 Fixed asset deprecation
6415 Chi phí bảo hành 6415 Warranty expenses
6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài 6417 Outside services
6418 Chi phí bằng tiền khác 6418 Other expenses
642 Chi phí quản lý doanh nghiệp 642 General administration expenses
6421 Chi phí nhân viên quản lý 6421 Staff expenses
6422 Chi phí vật liệu quản lý 6422 Office supply expenses
6423 Chi phí đồ dùng văn phòng 6423 Office equipment expenses
6424 Chi phí khấu hao TSCĐ 6424 Fixed asset depreciation
6425 Thuế, phí và lệ phí 6425 Taxes, fees and charges
6426 Chi phí dự phòng 6426 Provision expenses
6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài 6427 Outside services
6428 Chi phí bằng tiền khác 6428 Other expenses
LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP
KHÁC
OTHER INCOME
711 Thu nhập khác 711 Other Income
LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ
KHÁC
OTHER EXPENSES
811 Chi phí khác 811 Other Expenses
821 Chi phí thuế thu nhập doanh
nghiệp
821 Income tax expense
8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành 8211 Current tax expense
8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8212 Deferred tax expense
TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT
QUẢ KINH DOANH
INCOME SUMMARY
911 Xác định kết quả kinh doanh 911 Income Summary

Bảng hệ thống song ngữ đàng hoàng luôn nè Nguồn bài viết từ: http://sinhviennganhang

Hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các doanh nghiệp/ ACCOUNTING SYSTEM FOR BUSINESS COMPANIES
o0o

STT / No. Số hiệu TK/ Account code Tên tài khoản Account Description Ghi chú / Notes
Cấp 1/ Level 1 Cấp 2/ Level 2
1 2 3 4 5
Loại 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN CURRENT ASSETS
1 111 Tiền mặt Cash on hand
1111 Tiền Việt Nam Vietnam dong
1112 Ngoại tệ Foreign currency
1113 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý Gold, metal, precious stone
2 112 Tiền gửi ngân hàng Cash in bank Chi tiết theo từng ngân hàng/ Details for each bank account
1121 Tiền Việt Nam Vietnam dong
1122 Ngoại tệ Foreign currency
1123 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý Gold, metal, precious stone
3 113 Tiền đang chuyển Cash in transit
1131 Tiền Việt Nam Vietnam dong
1132 Ngoại tệ Foreign currency
4 121 Đầu tư chứng khoán ngắn hạn Short term securities investment
1211 Cổ phiếu Stock
1212 Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu Bond, treasury bill, exchange bill
5 128 Đầu tư ngắn hạn khác Other short term investment
1281 Tiền gửi có kỳ hạn Time deposits
1288 Đầu tư ngắn hạn khác Other short term investment
6 129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn Provision short term investment
7 131 Phải thu của khách hàng Receivables from customers Chi tiết theo đối tượng / Details as each customer
8 133 Thuế GTGT được khấu trừ VAT deducted
1331 Thuế GTGT được KT của hàng hoá, dịch vụ VAT deducted of goods, services
1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ VAT deducted of fixed assets

9 136 Phải thu nội bộ Internal Receivables
1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc Working capital from sub-units
1368 Phải thu nội bộ khác Other internal receivables.
10 138 Phải thu khác Other receivables
1381 Tài sản thiếu chờ xử lý Shortage of assets awaiting resolution
1385 Phải thu về cổ phần hoá Privatisation receivables
1388 Phải thu khác Other receivables
11 139 Dự phòng phải thu khó đòi Provision for bad receivables Chi tiết theo đối tượng
12 141 Tạm ứng Advances (detailed by receivers)
13 142 Chi phí trả trước ngắn hạn Short-term prepaid expenses
14 144 Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn Mortage, collateral & short term deposits
15 151 Hàng mua đang đi trên đường Purchased goods in transit Chi tiết theo yêu cầu quản lý
16 152 Nguyên liệu, vật liệu Raw materials

17 153 Công cụ, dụng cụ Instrument & tools
18 154 Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang Cost for work in process
19 155 Thành phẩm Finished products
20 156 Hàng hóa Goods
1561 Giá mua hàng hóa Purchase rate
1562 Chi phí thu mua hàng hóa Cost for purchase
1567 Hàng hoá bất động sản Real estate
21 157 Hàng gửi đi bán Entrusted goods for sale/ 
Goods in transit for sale
22 158 Hàng hoá kho bảo thuế Goods in tax-suspension warehouse Đơn vị XNK được lập kho bảo thuế / Applied for the companies which have Tax-suspension warehouse

23 159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Provision for devaluation of stocks
24 161 Chi sự nghiệp Administrative expenses
1611 Chi sự nghiệp năm trước Administrative expenses for previous year
1612 Chi sự nghiệp năm nay Administrative expenses for current year

Loại 2: TÀI SẢN DÀI HẠN LONG-TERM ASSETS
25 211 Tài sản cố định hữu hình Tangible fixed assets
2111 Nhà cửa, vật kiến trúc Building & architectonic model
2112 Máy móc, thiết bị Equipment & machine
2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn Transportation & transmit instrument
2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý Instruments & tools for management
2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm Long term trees, working & killed animals
2118 Tài sản cố định khác Other fixed assets
26 212 Tài sản cố định thuê tài chính Fixed assets of finance leasing
27 213 Tài sản cố định vô hình Intangible fixed assets
2131 Quyền sử dụng đất Land using right
2132 Quyền phát hành Establishment & productive right
2133 Bản quyền, bằng sáng chế Patents & creations
2134 Nhãn hiệu hàng hoá Trademark
2135 Phần mềm máy vi tính Software
2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền License & concession license
2138 TSCĐ vô hình khác Other intangible fixed assets
28 214 Hao mòn tài sản cố định Depreciation of fixed assets
2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình Tangible fixed assets depreciation
2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính Financial leasing fixed assets depreciation
2143 Hao mòn TSCĐ vô hình Intangible fixed assets depreciation
2147 Hao mòn bất động sản đầu tư Investment real estate depreciation
29 217 Bất động sản đầu tư Investment real estate
30 221 Đầu tư vào công ty con Investment in equity of subsidiaries
31 222 Vốn góp liên doanh Joint venture capital contribution
32 223 Đầu tư vào công ty liên kết Investment in joint-venture
33 228 Đầu tư dài hạn khác Other long term investments
2281 Cổ phiếu Stocks
2282 Trái phiếu Bonds
2288 Đầu tư dài hạn khác Other long-term investment
34 229 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn Provision for long term investment devaluation
35 241 Xây dựng cơ bản dở dang Capital construction in process
2411 Mua sắm TSCĐ Fixed assets purchases
2412 Xây dựng cơ bản Capital construction
2413 Sửa chữa lớn tài sản cố định Major repair of fixed assets
36 242 Chi phí trả trước dài hạn Long-term prepaid expenses
37 243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại Deffered income tax assets
38 244 Ký quỹ, ký cược dài hạn Long term collateral & deposit

Loại 3: NỢ PHẢI TRẢ LIABILITIES Chi tiết theo đối tượng
39 311 Vay ngắn hạn Short-term loan
40 315 Nợ dài hạn đến hạn phải trả Long term loans due to date
41 331 Phải trả cho người bán Payable to seller
42 333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước Taxes and payable to state budget
3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp Value Added Tax (VAT)
33311 Thuế GTGT đầu ra VAT output
33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu VAT for imported goods
3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt Special consumption tax
3333 Thuế xuất, nhập khẩu Import & export duties
3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp Profit tax
3335 Thuế thu nhập cá nhân Personal income tax
3336 Thuế tài nguyên Natural resource tax
3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất Land & housing tax, land rental charges
3338 Các loại thuế khác Other taxes
3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác Fee & charge & other payables
43 334 Phải trả người lao động Payable to employees
3341 Phải trả công nhân viên Payable to employees
3348 Phải trả người lao động khác Payable to other employees
44 335 Chi phí phải trả Accruals

3352 quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm Provisions fund for severance allowances
45 336 Phải trả nội bộ Intercompany payable
46 337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng Construction contract progress payment due to customers DN xây lắp có thanh toán theo TĐKH
47 338 Phải trả, phải nộp khác Other payable
3381 Tài sản thừa chờ giải quyết Surplus assets awaiting for resolution
3382 Kinh phí công đoàn Trade Union fees
3383 Bảo hiểm xã hội Social insurance
3384 Bảo hiểm y tế Health insurance
3385 Phải trả về cổ phần hoá Privatization payable
3386 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn Short-term deposits received
3387 Doanh thu chưa thực hiện Unrealized turnover
3388 Phải trả, phải nộp khác Other payable

48 341 Vay dài hạn Long-term borrowing
49 342 Nợ dài hạn Long-term liabilites
50 343 Trái phiếu phát hành Issued bond
3431 Mệnh giá trái phiếu Bond face value
3432 Chiết khấu trái phiếu Bond discount
3433 Phụ trội trái phiếu Additional bond
51 344 Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn Long-term deposits received
52 347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả Deferred income tax
53 351 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm Provisions fund for severance allowances
54 352 Dự phòng phải trả Provisions for payables

Loại 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU RESOURCES
55 411 Nguồn vốn kinh doanh Working capital
4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu Paid-in capital
4112 Thặng dư vốn cổ phần Share premium Công ty cổ phần
4118 Vốn khác Other capital
56 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản Differences upon asset revaluation
57 413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái Foreign exchange differences
4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year
4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB Foreign exchange differences in period capital construction investment
58 414 Quỹ đầu tư phát triển Investment & development funds
59 415 Quỹ dự phòng tài chính Financial reserve funds
60 418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu Other funds
61 419 Cổ phiếu quỹ Stock funds
62 421 Lợi nhuận chưa phân phối Undistributed earnings Công ty cổ phần
4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước Previous year undistributed earnings
4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay This year undistributed earnings
63 431 Quỹ khen thưởng, phúc lợi Bonus & welfare funds
4311 Quỹ khen thưởng Bonus fund
4312 Quỹ phúc lợi Welfare fund
4313 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ Welfare fund used to acquire fixed assets
64 441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản Construction investment fund áp dụng cho DNNN
65 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp Budget resources Dùng cho các C.ty, TC.ty
4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước Precious year budget resources có nguồn kinh phí
4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay This year budget resources
66 466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ Budget resources used to acquire fixed assets

    Trên đây là bảng thuật ngữ song ngữ báo cáo tài chính, vui lòng liên hệ contact: 0988793813 nếu quý khách có nhu cầu dịch thuật báo cáo tài chính chuyên nghiệp tại Hà Nội.

Comments

Popular posts from this blog